carbon monoxide gas

carbon monoxide gas

A warning sign is posted near a furnace to alert people about carbon monoxide gas.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khí carbon monoxide: Một loại khí không màu, không mùi, cực kỳ độc hại, được sinh ra từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn các chất chứa carbon (như than, gỗ, xăng, dầu). Đây một chất gây ngộ độc phổ biến trong không gian kín.

dụ sử dụng
  • (Khí carbon monoxide thường được sinh ra từ động cơ xe hơi trong không gian kín.)
  • (Bạn nên lắp đặt máy khí carbon monoxide trong nhà để ngăn ngừa ngộ độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carbon monoxide gas poisoning": Ngộ độc khí carbon monoxide.
    • Symptoms of carbon monoxide gas poisoning include headache, dizziness, and confusion. (Các triệu chứng ngộ độc khí carbon monoxide bao gồm đau đầu, chóng mặt lẫn.)
  • "Carbon monoxide gas detector": Máy khí carbon monoxide.
    • A carbon monoxide gas detector can save lives by alerting you to dangerous levels. (Máy khí carbon monoxide có thể cứu sống bằng cách cảnh báo bạn về mức độ nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbon monoxide (n): Dạng rút gọn thông dụng của "carbon monoxide gas".
    • Carbon monoxide is a silent killer because it is odorless and colorless. (Carbon monoxide một kẻ giết người thầm lặng không mùi không màu.)
  • Carbon dioxide (n): Khí carbon dioxide (CO₂) – khác với carbon monoxide, ít độc hơn sản phẩm của hô hấp hoặc đốt cháy hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Khí độc không màu: Mô tả chung, không phải tên chính thức.
  • Sản phẩm đốt cháy: Chỉ chung các khí từ quá trình đốt, nhưng không đặc hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give off carbon monoxide gas: Thải ra khí carbon monoxide.
    • Old heaters often give off carbon monoxide gas if not properly maintained. (Máy sưởi thường thải ra khí carbon monoxide nếu không được bảo trì đúng cách.)
  • Inhale carbon monoxide gas: Hít phải khí carbon monoxide.
    • Inhaling carbon monoxide gas can lead to unconsciousness or death. (Hít phải khí carbon monoxide có thể dẫn đến bất tỉnh hoặc tử vong.)
Thành ngữ liên quan
  • Silent killer: Kẻ giết người thầm lặngthành ngữ thường dùng để chỉ carbon monoxide gas không dấu hiệu cảnh báo.
    • Carbon monoxide gas is often called a silent killer because you can't see or smell it. (Khí carbon monoxide thường được gọi là kẻ giết người thầm lặng bạn không thể nhìn thấy hoặc ngửi thấy .)